Nông Sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một mỏ than: "Nông Sơn" là tên của một mỏ than nằm ở bờ trái sông Thu Bồn, thuộc địa phận tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.
- Tên một huyện: "Nông Sơn" cũng là tên một huyện miền núi của tỉnh Quảng Nam, nơi có mỏ than này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Mỏ than Nông Sơn có trữ lượng lớn.
- Huyện Nông Sơn nằm ở phía tây tỉnh Quảng Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
"Than Nông Sơn": dùng để chỉ loại than khai thác từ mỏ này, thường có đặc tính riêng.
- Than Nông Sơn được dùng chủ yếu cho các nhà máy nhiệt điện trong vùng.
"Vùng Nông Sơn": chỉ khu vực địa lý bao gồm huyện Nông Sơn và các vùng phụ cận.
- Vùng Nông Sơn có địa hình chủ yếu là đồi núi.
Biến thể và từ gần giống
- Nông Sơn (huyện): Đơn vị hành chính cấp huyện.
- Mỏ Nông Sơn: Cách gọi khác của mỏ than Nông Sơn.
Từ đồng nghĩa
- Mỏ than Quảng Nam: Cách gọi chung theo địa phương tỉnh (tuy không hoàn toàn chính xác vì còn có các mỏ than khác).
- Huyện miền núi Quảng Nam: Mô tả chung về vị trí và đặc điểm.
Thông tin bổ sung (Không phải cụm từ hay thành ngữ)
- Lịch sử khai thác: Mỏ than Nông Sơn được bắt đầu khai thác từ năm 1887.
- Phương pháp khai thác: Than ở đây chủ yếu được khai thác bằng phương pháp lộ thiên.
- Trữ lượng: Ước tính trữ lượng của mỏ vào khoảng 5 triệu tấn.
- Mỏ than ở bờ trái sông Thu Bồn thuộc tỉnh Quảng Nam. Được khai thác từ 1887, trữ lượng khoảng 5 triệu tấn. Than được khai thác bằng phương pháp lộ thiên